Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61621 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 352***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61622 |
Họ tên:
Toàn Minh Đức
Ngày sinh: 26/10/1994 Thẻ căn cước: 025******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61623 |
Họ tên:
Lương Văn Nam
Ngày sinh: 13/03/1979 Thẻ căn cước: 026******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 61624 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thống
Ngày sinh: 19/01/1993 Thẻ căn cước: 086******931 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61625 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 08/11/1978 Thẻ căn cước: 038******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 61626 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sung
Ngày sinh: 09/08/1996 CMND: 366***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61627 |
Họ tên:
Đinh Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 093******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 61628 |
Họ tên:
Trần Tấn Tài
Ngày sinh: 25/02/1997 CMND: 366***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61629 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 20/08/1991 Thẻ căn cước: 092******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61630 |
Họ tên:
Nguyễn Hòa Hiệp
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 334***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61631 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoai
Ngày sinh: 20/03/1989 CMND: 365***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61632 |
Họ tên:
Trương Hửu Tân
Ngày sinh: 17/12/1995 CMND: 366***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61633 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 084******436 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61634 |
Họ tên:
MAI XUÂN THANH TRÚC
Ngày sinh: 10/08/1997 Thẻ căn cước: 089******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61635 |
Họ tên:
VÕ MINH KHOA
Ngày sinh: 08/02/1997 CMND: 352***224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61636 |
Họ tên:
VÕ VĂN MINH
Ngày sinh: 29/11/1987 Thẻ căn cước: 089******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Vỏ tàu thủy |
|
||||||||||||
| 61637 |
Họ tên:
LÊ DƯƠNG
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 089******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Vỏ tàu thủy |
|
||||||||||||
| 61638 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61639 |
Họ tên:
Đoàn Đỗ Ngọc Đức
Ngày sinh: 06/08/1987 CMND: 271***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61640 |
Họ tên:
Trần Đức Lân
Ngày sinh: 29/11/1975 CMND: 011***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
