Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61601 |
Họ tên:
Phan Văn Hải
Ngày sinh: 27/02/1983 CMND: 131***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61602 |
Họ tên:
Phạm Nghĩa Thành
Ngày sinh: 19/03/1985 Thẻ căn cước: 036******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61603 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 11/11/1980 Thẻ căn cước: 001******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61604 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 22/09/1991 Thẻ căn cước: 027******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61605 |
Họ tên:
Lê Xuân Hòa
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 034******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 61606 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 10/05/1986 Thẻ căn cước: 038******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61607 |
Họ tên:
Lê Tấn Hùng
Ngày sinh: 08/04/1982 CMND: 221***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61608 |
Họ tên:
Lê Quang Huấn
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 019******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61609 |
Họ tên:
Đào Xuân Tứ
Ngày sinh: 16/04/1982 Thẻ căn cước: 034******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61610 |
Họ tên:
Bùi Thế Trung
Ngày sinh: 03/03/1994 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61611 |
Họ tên:
Vũ Hồng Dương
Ngày sinh: 30/07/1995 Thẻ căn cước: 037******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61612 |
Họ tên:
Phạm Văn Tới
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 036******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 61613 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hữu
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 030******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 61614 |
Họ tên:
Lại Văn Đạt
Ngày sinh: 02/03/1982 Thẻ căn cước: 036******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 61615 |
Họ tên:
Hồ Phương Bắc
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 040******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61616 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Phong
Ngày sinh: 26/08/1973 Thẻ căn cước: 027******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 61617 |
Họ tên:
Hoàng Sỹ Hùng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 038******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61618 |
Họ tên:
Đào Duy Ánh
Ngày sinh: 28/11/1990 Thẻ căn cước: 024******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 61619 |
Họ tên:
Dương Tiến Bảo
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 024******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61620 |
Họ tên:
TRẦN VĂN BẰNG
Ngày sinh: 04/03/1985 Thẻ căn cước: 089******869 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - Xây dựng DD&CN |
|
