Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61581 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 037******818 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61582 |
Họ tên:
Phí Đình Thiết
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 61583 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hải
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 036******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61584 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Tiệp
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 024******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 61585 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 29/10/1991 Thẻ căn cước: 026******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 61586 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 16/03/1993 CMND: 184***132 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 61587 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 040******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61588 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 15/03/1979 Thẻ căn cước: 026******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61589 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 20/02/1996 CMND: 174***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61590 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Dũng
Ngày sinh: 18/05/1994 Thẻ căn cước: 001******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61591 |
Họ tên:
Lê Xuân Duy
Ngày sinh: 25/09/1994 Thẻ căn cước: 026******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61592 |
Họ tên:
Lê Thắng Lợi
Ngày sinh: 23/02/1988 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61593 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 024******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61594 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61595 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trung
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 037******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61596 |
Họ tên:
Trịnh Phương Đông
Ngày sinh: 03/10/1983 Thẻ căn cước: 038******056 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng |
|
||||||||||||
| 61597 |
Họ tên:
Trần Văn Trường
Ngày sinh: 12/08/1985 CMND: 162***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 61598 |
Họ tên:
Trần Phi Hùng
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 025******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61599 |
Họ tên:
Tăng Văn Khương
Ngày sinh: 29/11/1994 Thẻ căn cước: 040******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 61600 |
Họ tên:
Tăng Văn ba
Ngày sinh: 27/02/1988 Thẻ căn cước: 030******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa, bản đồ |
|
