Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
6141 Họ tên: NGUYỄN TÙNG LÂM
Ngày sinh: 13/01/1999
Thẻ căn cước: 033******638
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206039 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
6142 Họ tên: LÊ ĐẮC QUYỀN
Ngày sinh: 29/01/1994
Thẻ căn cước: 034******315
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206038 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
6143 Họ tên: TRẦN VĂN MINH
Ngày sinh: 03/10/1994
Thẻ căn cước: 030******001
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206037 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
6144 Họ tên: CÀ THỊ TRANG
Ngày sinh: 07/05/1996
Thẻ căn cước: 011******653
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206036 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
6145 Họ tên: ĐỖ ANH QUÂN
Ngày sinh: 09/09/1998
Thẻ căn cước: 001******114
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HUY-00206035 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 10/10/2035
6146 Họ tên: Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 20/02/1984
Thẻ căn cước: 051******763
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CTXD xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206034 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/10/2035
QNG-00206034 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2035
6147 Họ tên: Tô Hoàng Nam
Ngày sinh: 25/10/1980
Thẻ căn cước: 033******249
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206033 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/10/2035
6148 Họ tên: Đào Văn Huy
Ngày sinh: 21/06/2000
Thẻ căn cước: 052******789
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206032 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 10/10/2035
6149 Họ tên: Nguyễn Trường Tam
Ngày sinh: 23/12/1981
Thẻ căn cước: 051******802
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206031 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 10/10/2035
6150 Họ tên: Phạm Tú Phong
Ngày sinh: 15/01/1974
Thẻ căn cước: 034******711
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206030 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/10/2035
6151 Họ tên: Trần Văn Công
Ngày sinh: 20/02/1979
Thẻ căn cước: 051******108
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00206029 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 10/10/2035
6152 Họ tên: Hoàng Nguyên Thùy
Ngày sinh: 10/08/1981
Thẻ căn cước: 040******643
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAT-00206028 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 06/10/2035
6153 Họ tên: Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 21/01/1998
Thẻ căn cước: 001******779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật trắc địa - bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00206027 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 10/09/2035
6154 Họ tên: Lương Ngọc Quang
Ngày sinh: 19/08/1973
Thẻ căn cước: 001******413
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00206026 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/10/2035
6155 Họ tên: Ngô Nam Thanh
Ngày sinh: 14/08/1980
Thẻ căn cước: 001******321
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00206025 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/10/2035
6156 Họ tên: Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1992
Thẻ căn cước: 038******687
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00206024 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 06/10/2035
6157 Họ tên: Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 06/09/1998
Thẻ căn cước: 036******733
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00206023 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Thiết kế cơ - điện công trình: Hệ thống điện III 06/10/2035
HAN-00206023 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 06/10/2035
6158 Họ tên: Lê Huỳnh Đức
Ngày sinh: 04/04/1998
Thẻ căn cước: 025******677
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00206022 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình - Kết cấu công trình III 06/10/2035
6159 Họ tên: Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 06/04/1979
Thẻ căn cước: 024******574
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00206021 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 06/10/2035
6160 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 25/10/1974
Thẻ căn cước: 035******862
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00206020 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/10/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn