Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6141 |
Họ tên:
NGUYỄN TÙNG LÂM
Ngày sinh: 13/01/1999 Thẻ căn cước: 033******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6142 |
Họ tên:
LÊ ĐẮC QUYỀN
Ngày sinh: 29/01/1994 Thẻ căn cước: 034******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6143 |
Họ tên:
TRẦN VĂN MINH
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 030******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6144 |
Họ tên:
CÀ THỊ TRANG
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 011******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6145 |
Họ tên:
ĐỖ ANH QUÂN
Ngày sinh: 09/09/1998 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6146 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 051******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư CTXD xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6147 |
Họ tên:
Tô Hoàng Nam
Ngày sinh: 25/10/1980 Thẻ căn cước: 033******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 6148 |
Họ tên:
Đào Văn Huy
Ngày sinh: 21/06/2000 Thẻ căn cước: 052******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6149 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Tam
Ngày sinh: 23/12/1981 Thẻ căn cước: 051******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 6150 |
Họ tên:
Phạm Tú Phong
Ngày sinh: 15/01/1974 Thẻ căn cước: 034******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 6151 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 20/02/1979 Thẻ căn cước: 051******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 6152 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Thùy
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 040******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6153 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 001******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 6154 |
Họ tên:
Lương Ngọc Quang
Ngày sinh: 19/08/1973 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6155 |
Họ tên:
Ngô Nam Thanh
Ngày sinh: 14/08/1980 Thẻ căn cước: 001******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6156 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 20/04/1992 Thẻ căn cước: 038******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6157 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 036******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6158 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Đức
Ngày sinh: 04/04/1998 Thẻ căn cước: 025******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6159 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 06/04/1979 Thẻ căn cước: 024******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 6160 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 25/10/1974 Thẻ căn cước: 035******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
