Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 19/06/1981 Thẻ căn cước: 034******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 61522 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thông
Ngày sinh: 19/11/1975 Thẻ căn cước: 031******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61523 |
Họ tên:
Vũ Anh Hùng
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61525 |
Họ tên:
Phạm Văn Trưởng
Ngày sinh: 14/03/1993 CMND: 031***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61526 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 23/07/1992 CMND: 031***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61527 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 11/08/1988 CMND: 031***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 61528 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 031******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61529 |
Họ tên:
Đàm Thị Quyên
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 034******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61530 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhẫn
Ngày sinh: 29/01/1989 CMND: 031***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 61531 |
Họ tên:
Vũ Tiến Lượng
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 034******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61532 |
Họ tên:
Đào Bá Mạnh
Ngày sinh: 10/08/1977 CMND: 031***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61533 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hướng
Ngày sinh: 05/01/1977 CMND: 031***161 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61534 |
Họ tên:
Trần Văn Nhật
Ngày sinh: 14/12/1985 Thẻ căn cước: 031******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61535 |
Họ tên:
Lê Duy Hải
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 031******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 61536 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 186***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61537 |
Họ tên:
Trần Đình Sơn
Ngày sinh: 15/11/1965 CMND: 030***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61538 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 22/11/1970 Thẻ căn cước: 031******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 61539 |
Họ tên:
Phạm Bá Kiên
Ngày sinh: 09/09/1990 CMND: 031***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61540 |
Họ tên:
Đặng Hồng Sơn
Ngày sinh: 14/10/1996 Thẻ căn cước: 031******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
