Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61481 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 25/02/1973 Thẻ căn cước: 031******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61482 |
Họ tên:
Đào Quang Sáu
Ngày sinh: 09/09/1986 Thẻ căn cước: 031******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 61483 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Huy
Ngày sinh: 14/05/1996 CMND: 187***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61484 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 27/08/1991 CMND: 031***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61485 |
Họ tên:
Phạm Công Hướng
Ngày sinh: 07/01/1996 Thẻ căn cước: 031******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61486 |
Họ tên:
Hà Văn Khoa
Ngày sinh: 05/07/1985 Thẻ căn cước: 034******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 61487 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Anh
Ngày sinh: 27/05/1991 Thẻ căn cước: 031******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61488 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 25/12/1974 Thẻ căn cước: 031******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61489 |
Họ tên:
Trương Quốc Thiệu
Ngày sinh: 29/03/1991 Thẻ căn cước: 036******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61490 |
Họ tên:
Trần Xuân Thạch
Ngày sinh: 29/06/1960 Thẻ căn cước: 031******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61491 |
Họ tên:
Trịnh Quý Vinh
Ngày sinh: 11/09/1988 Thẻ căn cước: 030******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61492 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 17/03/1984 Thẻ căn cước: 031******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61493 |
Họ tên:
Lê Thành Long
Ngày sinh: 13/03/1981 Thẻ căn cước: 030******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61494 |
Họ tên:
Tạ Đức Cường
Ngày sinh: 11/07/1974 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61495 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 19/06/1981 Thẻ căn cước: 034******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 61496 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thông
Ngày sinh: 19/11/1975 Thẻ căn cước: 031******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61497 |
Họ tên:
Vũ Anh Hùng
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61498 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 21/10/1991 Thẻ căn cước: 036******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61499 |
Họ tên:
Phạm Văn Trưởng
Ngày sinh: 14/03/1993 CMND: 031***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61500 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 23/07/1992 CMND: 031***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
