Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61461 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 01/07/1994 CMND: 371***914 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61462 |
Họ tên:
Trần Trọng Thiên
Ngày sinh: 08/12/1996 Thẻ căn cước: 091******587 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất học |
|
||||||||||||
| 61463 |
Họ tên:
Phạm Thiên Băng
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 094******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61464 |
Họ tên:
Doãn Thiện Tài Tú
Ngày sinh: 01/03/1971 CMND: 370***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 61465 |
Họ tên:
Vũ Công Thành
Ngày sinh: 20/11/1996 CMND: 371***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61466 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Khanh
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 091******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61467 |
Họ tên:
Đỗ Trí Tài
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 091******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61468 |
Họ tên:
Đinh Văn Hạnh
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 042******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 61469 |
Họ tên:
Lê Duy Chung
Ngày sinh: 21/07/1994 CMND: 371***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61470 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 08/02/1995 CMND: 371***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61471 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nhẫn
Ngày sinh: 02/01/1976 Thẻ căn cước: 046******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 61472 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Kha
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 091******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng 08/2019 |
|
||||||||||||
| 61473 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bảo
Ngày sinh: 24/08/1991 Thẻ căn cước: 091******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61474 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Ngân
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 031******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61475 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 031******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61476 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khởi
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 036******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 61477 |
Họ tên:
Vũ Hữu Tân
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 031******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61478 |
Họ tên:
Đinh Văn Thành
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 031******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61479 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 61480 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xoan
Ngày sinh: 24/12/1986 Thẻ căn cước: 031******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
