Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61441 |
Họ tên:
Phạm Hữu Dũng
Ngày sinh: 11/07/1981 CMND: 023***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 61442 |
Họ tên:
Phan Bá Trung
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 067******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 61443 |
Họ tên:
Hồ Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 251***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61444 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/11/1974 CMND: 022***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61445 |
Họ tên:
NGUYỄN HOÀI LINH
Ngày sinh: 19/07/1990 CMND: 351***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61446 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH THÁI
Ngày sinh: 20/01/1980 Thẻ căn cước: 092******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 61447 |
Họ tên:
TRẦN KIM TOÀN
Ngày sinh: 02/11/1990 Thẻ căn cước: 094******200 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61448 |
Họ tên:
MAI VĂN CHÍN
Ngày sinh: 05/10/1971 Thẻ căn cước: 049******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61449 |
Họ tên:
TRẦN KIM LÂM
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 094******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61450 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THẮNG
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 094******112 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 61451 |
Họ tên:
LÝ TRUNG TÍNH
Ngày sinh: 30/11/1991 CMND: 365***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61452 |
Họ tên:
LÝ TỈNH
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 094******652 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61453 |
Họ tên:
DƯƠNG HOÀNG KIÊM
Ngày sinh: 01/03/1993 Thẻ căn cước: 094******361 Trình độ chuyên môn: Ký sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61454 |
Họ tên:
Ngô Công Thừa
Ngày sinh: 18/12/1988 CMND: 371***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61455 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thơm
Ngày sinh: 26/01/1988 CMND: 371***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 61456 |
Họ tên:
Phạm Văn Thừa
Ngày sinh: 09/09/1991 Thẻ căn cước: 091******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61457 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tài
Ngày sinh: 15/06/1996 CMND: 371***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61458 |
Họ tên:
Hà Kim Ngân
Ngày sinh: 19/07/1996 Thẻ căn cước: 091******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61459 |
Họ tên:
Tạ Cao Tân
Ngày sinh: 20/03/1974 CMND: 372***204 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 61460 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 08/10/1995 Thẻ căn cước: 091******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
