Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61421 |
Họ tên:
Lê Quốc Dũng
Ngày sinh: 27/07/1995 CMND: 197***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61422 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 01/04/1984 Thẻ căn cước: 049******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61423 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 27/02/1992 CMND: 221***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61424 |
Họ tên:
Từ Mai Hoàng Huấn
Ngày sinh: 11/08/1989 Thẻ căn cước: 092******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 61425 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khôi
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 072******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 61426 |
Họ tên:
Trần Thanh Sang
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 096******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61427 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Thái Hiền
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 054******692 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 61428 |
Họ tên:
Tống Duy Anh
Ngày sinh: 26/12/1992 Thẻ căn cước: 096******822 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61429 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thành
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 066******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 61430 |
Họ tên:
Phan Lâm Thiện Tâm
Ngày sinh: 13/06/1990 Thẻ căn cước: 072******274 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc sư) |
|
||||||||||||
| 61431 |
Họ tên:
Vũ Đình Dũng
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 079******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61432 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Trân
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 079******940 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 61433 |
Họ tên:
Hồ Hải Phú
Ngày sinh: 14/01/1990 CMND: 215***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61434 |
Họ tên:
Cao Thanh Hằng
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 086******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61435 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thức
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 363***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 61436 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 092******877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61437 |
Họ tên:
Trần Thị Phước Thúy
Ngày sinh: 11/05/1984 Thẻ căn cước: 046******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 61438 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Ân
Ngày sinh: 08/12/1965 Thẻ căn cước: 046******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 61439 |
Họ tên:
Trương Ngọc Huy
Ngày sinh: 26/09/1986 CMND: 230***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 61440 |
Họ tên:
Mai Văn Kiên
Ngày sinh: 09/06/1982 CMND: 172***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
