Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61401 |
Họ tên:
Trần Quang Phượng
Ngày sinh: 22/02/1992 CMND: 261***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61402 |
Họ tên:
Nguễn Hữu Trung
Ngày sinh: 28/02/1986 CMND: 311***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61403 |
Họ tên:
Phạm Vương Chí Đạt
Ngày sinh: 07/04/1996 CMND: 212***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 61404 |
Họ tên:
Lưu Văn Huy
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 089******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61405 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiếu
Ngày sinh: 05/11/1995 CMND: 215***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61406 |
Họ tên:
Hồ Thanh Chương
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 049******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61407 |
Họ tên:
Đào Dương Tố Quyên
Ngày sinh: 19/12/1996 Thẻ căn cước: 052******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 61408 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 052******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61409 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 10/01/1995 CMND: 285***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61410 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Thiên
Ngày sinh: 11/03/1988 CMND: 215***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61411 |
Họ tên:
Nguyễn Sanh Kiên
Ngày sinh: 28/06/1985 Thẻ căn cước: 058******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 61412 |
Họ tên:
Lê Văn Đại
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 051******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61413 |
Họ tên:
Lã Quý Tâm
Ngày sinh: 03/09/1999 Thẻ căn cước: 075******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61414 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 230***352 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61415 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 079******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61416 |
Họ tên:
Lê Gia Toàn
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 051******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 61417 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cảnh
Ngày sinh: 24/09/1992 CMND: 241***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61418 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Quốc
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 068******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 61419 |
Họ tên:
Đào Ngọc Đại
Ngày sinh: 09/10/1997 Thẻ căn cước: 040******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 61420 |
Họ tên:
Trần Đức Lương
Ngày sinh: 02/12/1997 Thẻ căn cước: 040******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
