Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61381 |
Họ tên:
Ngô Trần Phương Duy
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 212***193 Trình độ chuyên môn: KS KTXDCT GT |
|
||||||||||||
| 61382 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 038******943 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 61383 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 18/01/1984 Thẻ căn cước: 051******903 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 61384 |
Họ tên:
Đinh Văn Hạnh
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 096******784 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61385 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 15/11/1976 Thẻ căn cước: 044******592 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61386 |
Họ tên:
Trần Minh Thi
Ngày sinh: 20/03/1993 CMND: 215***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61387 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiến
Ngày sinh: 01/02/1993 Thẻ căn cước: 075******447 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 61388 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tỉnh
Ngày sinh: 24/11/1986 CMND: 364***517 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 61389 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hiệp
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 183***255 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 61390 |
Họ tên:
Dương Quốc Nam
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 075******806 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 61391 |
Họ tên:
Lê Tiến Sang
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 075******979 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61392 |
Họ tên:
Ngô Đình Nhu
Ngày sinh: 15/09/1961 Thẻ căn cước: 036******473 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61393 |
Họ tên:
Phạm Khắc Kiên
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 034******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61394 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 023***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61395 |
Họ tên:
Đỗ Văn Trung
Ngày sinh: 12/05/1980 CMND: 273***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61396 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 20/03/1985 Thẻ căn cước: 058******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61397 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích
Ngày sinh: 25/10/1987 Thẻ căn cước: 079******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61398 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Tùng
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 083******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61399 |
Họ tên:
Lê Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/12/1994 CMND: 221***892 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 61400 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Tín
Ngày sinh: 03/02/1995 CMND: 205***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
