Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6121 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Huy
Ngày sinh: 25/11/1995 Thẻ căn cước: 066******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6122 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 03/02/1999 Thẻ căn cước: 054******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6123 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoài
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 067******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 6124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thăng
Ngày sinh: 25/12/1995 Thẻ căn cước: 040******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 6125 |
Họ tên:
Mai Xuân Duy
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 049******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - truyền thông |
|
||||||||||||
| 6126 |
Họ tên:
Phan Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/02/1987 Thẻ căn cước: 049******894 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6127 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàng Khương
Ngày sinh: 18/06/1988 Thẻ căn cước: 049******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6128 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thảo
Ngày sinh: 26/11/1977 Thẻ căn cước: 049******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6129 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/04/1980 Thẻ căn cước: 048******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Xây dựng Cầu- Đường; Cử nhân cao đẳng xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6130 |
Họ tên:
Ngô Thành Kiệt
Ngày sinh: 27/10/1999 Thẻ căn cước: 049******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 6131 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến
Ngày sinh: 16/01/1992 Thẻ căn cước: 049******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6132 |
Họ tên:
Phạm Ngọc An
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 049******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6133 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 16/11/1997 Thẻ căn cước: 046******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 6134 |
Họ tên:
Phan Văn Khánh
Ngày sinh: 28/04/1986 Thẻ căn cước: 049******482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 6135 |
Họ tên:
Phạm Bá Quy
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 046******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6136 |
Họ tên:
PHẠM NGỌC LÂM
Ngày sinh: 15/02/1975 Thẻ căn cước: 034******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện, ngành điện |
|
||||||||||||
| 6137 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG ANH
Ngày sinh: 26/01/2000 Thẻ căn cước: 034******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6138 |
Họ tên:
TÔ MINH DŨNG
Ngày sinh: 16/11/1976 Thẻ căn cước: 034******279 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 6139 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC TOÀN
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 033******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6140 |
Họ tên:
TRẤN QUANG HỒNG
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 033******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
