Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61361 |
Họ tên:
Phạm Quốc Triệu
Ngày sinh: 23/04/1997 Thẻ căn cước: 086******389 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61362 |
Họ tên:
Bùi Công Duy
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 086******296 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61363 |
Họ tên:
Cù Thị Thu Trang
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 086******688 Trình độ chuyên môn: Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61364 |
Họ tên:
Huỳnh Đông Phụng
Ngày sinh: 17/11/1966 Thẻ căn cước: 079******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61365 |
Họ tên:
Mạch Long Hải
Ngày sinh: 04/04/1989 CMND: 331***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61366 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thạnh
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 086******419 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 61367 |
Họ tên:
Huỳnh Đặng Nhựt Tân
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 087******493 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61368 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG NUÔI
Ngày sinh: 21/12/1983 CMND: 351***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 61369 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THU THẢO
Ngày sinh: 19/04/1994 Thẻ căn cước: 089******420 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61370 |
Họ tên:
TRẦN TRỌNG NHÂN
Ngày sinh: 07/11/1995 Thẻ căn cước: 087******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61371 |
Họ tên:
Mai Công Thịnh
Ngày sinh: 09/09/1993 CMND: 225***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61372 |
Họ tên:
Đinh Văn Lanh
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 241***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61373 |
Họ tên:
Đinh Đức Huy
Ngày sinh: 25/09/1993 CMND: 230***959 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 61374 |
Họ tên:
Lê Đình Thám
Ngày sinh: 24/07/1993 CMND: 163***766 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKTXD |
|
||||||||||||
| 61375 |
Họ tên:
Mai Quang Nhân
Ngày sinh: 27/11/1993 Thẻ căn cước: 082******641 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 61376 |
Họ tên:
Hồ Đại Cường
Ngày sinh: 11/01/1986 Thẻ căn cước: 040******216 Trình độ chuyên môn: KS Cơ điện |
|
||||||||||||
| 61377 |
Họ tên:
Huỳnh Thúy Kiều
Ngày sinh: 13/11/1992 Thẻ căn cước: 096******150 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61378 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Cường
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 096******686 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 61379 |
Họ tên:
Lê Đức Quang Huy
Ngày sinh: 24/08/1981 Thẻ căn cước: 052******888 Trình độ chuyên môn: KS Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 61380 |
Họ tên:
Lê Tiến Mạnh Cường
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 075******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
