Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61341 |
Họ tên:
Phạm Minh Trọng
Ngày sinh: 18/11/1992 CMND: 225***788 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 61342 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Vẹn
Ngày sinh: 01/09/1984 Thẻ căn cước: 086******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuiật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61343 |
Họ tên:
Lâm Tấn Thành
Ngày sinh: 07/09/1993 Thẻ căn cước: 086******398 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 61344 |
Họ tên:
Nguễn Trần An
Ngày sinh: 24/07/1975 CMND: 331***214 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61345 |
Họ tên:
Võ Đình Kha
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 086******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61346 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 086******475 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61347 |
Họ tên:
Phan Thành Thao
Ngày sinh: 25/08/1979 Thẻ căn cước: 086******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61348 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thanh
Ngày sinh: 01/05/1980 Thẻ căn cước: 083******508 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61349 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tường
Ngày sinh: 11/09/1979 Thẻ căn cước: 086******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61350 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 15/08/1994 CMND: 331***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61351 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sang
Ngày sinh: 08/12/1993 Thẻ căn cước: 086******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61352 |
Họ tên:
Lê Thị Huyền Trân
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 086******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61353 |
Họ tên:
Võ Quốc Phương
Ngày sinh: 02/05/1975 Thẻ căn cước: 087******218 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61354 |
Họ tên:
Lưu Hữu Thời
Ngày sinh: 04/07/1962 Thẻ căn cước: 086******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61355 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Định
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 001******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61356 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Luân
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 086******058 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61357 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 092******616 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61358 |
Họ tên:
Trần Bá Lộc
Ngày sinh: 16/04/1981 Thẻ căn cước: 086******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 61359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoảnh
Ngày sinh: 02/01/1979 Thẻ căn cước: 086******989 Trình độ chuyên môn: Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61360 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 086******471 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
