Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61321 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/06/1988 Thẻ căn cước: 051******896 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61322 |
Họ tên:
Cao Phạm Quốc Trị
Ngày sinh: 17/04/1988 CMND: 212***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61323 |
Họ tên:
Bùi Quang Chính
Ngày sinh: 22/10/1992 CMND: 205***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61324 |
Họ tên:
Hà Văn Tài
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61325 |
Họ tên:
Đinh Minh Vương
Ngày sinh: 14/04/1989 Thẻ căn cước: 034******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61326 |
Họ tên:
Diệp Thanh Thắng
Ngày sinh: 18/01/1989 CMND: 215***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 61327 |
Họ tên:
Đặng Nguyễn Quang Bình
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 082******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 61328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mười
Ngày sinh: 03/03/1991 Thẻ căn cước: 036******277 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61329 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 05/09/1988 Thẻ căn cước: 040******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61330 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 22/06/1991 CMND: 250***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61331 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Chiến
Ngày sinh: 19/05/1987 CMND: 272***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61332 |
Họ tên:
Lê Long Hồ
Ngày sinh: 17/06/1991 Thẻ căn cước: 080******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61333 |
Họ tên:
Đinh Công Cường
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 034******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61334 |
Họ tên:
Trần Tôn Hải
Ngày sinh: 21/01/1995 CMND: 187***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 61335 |
Họ tên:
Trần Thi Vũ
Ngày sinh: 04/07/1982 CMND: 025***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61336 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 21/09/1983 CMND: 251***329 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế; Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 61337 |
Họ tên:
Phạm Thị Hiền
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 250***859 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế |
|
||||||||||||
| 61338 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưởng
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 164***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61339 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 225***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 61340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 25/04/1993 Thẻ căn cước: 056******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
