Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61301 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thông
Ngày sinh: 01/11/1988 CMND: 261***797 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61302 |
Họ tên:
Trần Xuân Thắng
Ngày sinh: 27/09/1991 CMND: 225***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61303 |
Họ tên:
Trần Thế Nhân
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 074******862 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61304 |
Họ tên:
Tống Hoài Nhâm
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 091******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61305 |
Họ tên:
Phạm Phước Thạch
Ngày sinh: 09/11/1993 CMND: 241***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61306 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cương
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 051******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61307 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Miên Viễn
Ngày sinh: 24/11/1980 Thẻ căn cước: 060******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 06/09/1993 CMND: 221***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61309 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhì
Ngày sinh: 18/05/1991 CMND: 212***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61310 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/05/1991 CMND: 341***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 61311 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lợi
Ngày sinh: 25/04/1993 CMND: 212***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 61312 |
Họ tên:
Nguyễn Đinh Liêm
Ngày sinh: 14/09/1984 CMND: 225***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61313 |
Họ tên:
Lê Văn Hoan
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 049******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61314 |
Họ tên:
Lê Văn Bi
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 058******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61315 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tú
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 045******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61316 |
Họ tên:
Lê An Duy
Ngày sinh: 15/04/1982 CMND: 301***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 61317 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hoàng Nam
Ngày sinh: 24/09/1993 Thẻ căn cước: 058******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61318 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khoa
Ngày sinh: 19/11/1995 Thẻ căn cước: 086******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61319 |
Họ tên:
Lê Hoàng Thắng
Ngày sinh: 18/06/1973 Thẻ căn cước: 054******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61320 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Linh
Ngày sinh: 24/02/1992 Thẻ căn cước: 038******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
