Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61281 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Huy
Ngày sinh: 28/06/1997 Thẻ căn cước: 054******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61282 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC TIÊN
Ngày sinh: 18/02/1992 Thẻ căn cước: 096******466 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61283 |
Họ tên:
TRẦN ANH DUY
Ngày sinh: 23/05/1975 Thẻ căn cước: 096******188 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61284 |
Họ tên:
TRẦN HỮU MINH
Ngày sinh: 27/09/1976 Thẻ căn cước: 056******221 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61285 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH SANG
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 096******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61286 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 01/01/1989 CMND: 225***532 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61287 |
Họ tên:
Trần Thị Hà
Ngày sinh: 04/06/1995 Thẻ căn cước: 038******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61288 |
Họ tên:
Khương Duy Bằng
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 038******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61289 |
Họ tên:
BÀNH NGƯƠN SUNG
Ngày sinh: 13/04/1986 Thẻ căn cước: 089******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 61290 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sỹ
Ngày sinh: 02/08/1994 CMND: 233***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61291 |
Họ tên:
Lưu Kim Vỹ
Ngày sinh: 11/08/1988 CMND: 212***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61292 |
Họ tên:
Lê Xuân Thiện
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 060******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61293 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huy
Ngày sinh: 05/12/1991 Thẻ căn cước: 079******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61294 |
Họ tên:
Ngô Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/12/1975 Thẻ căn cước: 079******020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc); Thạc sỹ Quản lý đô thị và công trình |
|
||||||||||||
| 61295 |
Họ tên:
Bùi Quốc Hưng
Ngày sinh: 08/03/1976 Thẻ căn cước: 079******180 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 61296 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 02/01/1993 CMND: 197***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61297 |
Họ tên:
Lê Quang Bình
Ngày sinh: 30/06/1994 Thẻ căn cước: 068******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61298 |
Họ tên:
Hà Hoàng Tý
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 044******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 61299 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vượng
Ngày sinh: 17/02/1994 CMND: 025***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61300 |
Họ tên:
Vũ Đức Hiển
Ngày sinh: 21/06/1988 Thẻ căn cước: 034******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
