Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61261 |
Họ tên:
Lê Minh Cầm
Ngày sinh: 26/02/1981 Thẻ căn cước: 051******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61262 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 01/12/1974 CMND: 211***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 61263 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 03/05/1990 CMND: 212***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61264 |
Họ tên:
Bùi Anh Trung
Ngày sinh: 16/07/1988 CMND: 212***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61265 |
Họ tên:
Chế Trung Phát
Ngày sinh: 22/02/1995 CMND: 212***391 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61266 |
Họ tên:
Văn Phạm Quốc Hoàng
Ngày sinh: 18/06/1983 CMND: 385***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61267 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Hoàng Huân
Ngày sinh: 03/02/1994 CMND: 331***499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61268 |
Họ tên:
Nguyễn Chủ Trương
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 089******219 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 61269 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 11/10/1982 Thẻ căn cước: 092******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61270 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 12/01/1994 Thẻ căn cước: 086******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61271 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 058******073 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61272 |
Họ tên:
Hồ Long Hải
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 058******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61273 |
Họ tên:
Lê Minh Quân
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 058******360 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng |
|
||||||||||||
| 61274 |
Họ tên:
Phan Tấn Hiệp
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 221***793 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61275 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 058******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61276 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/10/1994 Thẻ căn cước: 037******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61277 |
Họ tên:
Lê Xuân Mạnh
Ngày sinh: 07/08/1997 Thẻ căn cước: 038******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61278 |
Họ tên:
Trần Thị Phước Diểm
Ngày sinh: 20/10/1995 CMND: 215***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61279 |
Họ tên:
Trịnh Trí Phú
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 054******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61280 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1996 Thẻ căn cước: 044******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
