Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61241 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 038******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 61242 |
Họ tên:
Phan Thanh Dũng
Ngày sinh: 03/05/1965 Thẻ căn cước: 079******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công trình |
|
||||||||||||
| 61243 |
Họ tên:
Trịnh Thị Minh Thi
Ngày sinh: 15/11/1991 Thẻ căn cước: 072******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 61244 |
Họ tên:
Đào Ngọc Mạnh
Ngày sinh: 30/11/1985 Thẻ căn cước: 058******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61245 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/09/1991 CMND: 381***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61246 |
Họ tên:
Đào Trọng Quang
Ngày sinh: 05/04/1988 Thẻ căn cước: 038******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61247 |
Họ tên:
Lê Thế Khiêm
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 066******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61248 |
Họ tên:
Nguyễn Công Ngãi
Ngày sinh: 25/05/1980 CMND: 025***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 61249 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 019******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61250 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Kinh Kha
Ngày sinh: 05/05/1975 Thẻ căn cước: 046******275 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 61251 |
Họ tên:
Vũ Thế Hiển
Ngày sinh: 13/06/1975 Thẻ căn cước: 079******857 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 61252 |
Họ tên:
Trần Tự Lực
Ngày sinh: 15/08/1995 CMND: 225***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61253 |
Họ tên:
Lê Trí Thức
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 066******204 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61254 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Luân
Ngày sinh: 23/01/1998 Thẻ căn cước: 072******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61255 |
Họ tên:
Lê Bảo Toàn
Ngày sinh: 12/10/1978 Thẻ căn cước: 087******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61256 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 01/08/1988 CMND: 212***348 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 61257 |
Họ tên:
Lê Thị Duyên Anh
Ngày sinh: 16/06/1993 CMND: 197***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61258 |
Họ tên:
Võ Quang Hiến
Ngày sinh: 05/04/1981 Thẻ căn cước: 051******065 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 61259 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàng
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 205***866 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 61260 |
Họ tên:
Vũ Quốc Trị
Ngày sinh: 07/04/1979 CMND: 212***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
