Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61221 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Bắc
Ngày sinh: 01/12/1995 Thẻ căn cước: 008******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61222 |
Họ tên:
Huỳnh Đỗ Minh Toàn
Ngày sinh: 25/10/1993 CMND: 261***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 61223 |
Họ tên:
Hoàng Đình Huy
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 068******449 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Cơ điện |
|
||||||||||||
| 61224 |
Họ tên:
Dương Minh Tạo
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 052******707 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61225 |
Họ tên:
Hồ Đoàn Quốc Huy
Ngày sinh: 26/04/1994 CMND: 225***982 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61226 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Thanh Trúc
Ngày sinh: 31/12/1985 Thẻ căn cước: 079******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 61227 |
Họ tên:
Lâm Bá Hoàng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61228 |
Họ tên:
Trần Hữu Tài
Ngày sinh: 23/12/1986 Thẻ căn cước: 079******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 61229 |
Họ tên:
Trần Đình Quốc
Ngày sinh: 06/06/1993 CMND: 212***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61230 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 079******113 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc sư) |
|
||||||||||||
| 61231 |
Họ tên:
Cao Trung Đạo
Ngày sinh: 18/02/1995 Thẻ căn cước: 051******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 61232 |
Họ tên:
Bùi Văn Trung
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 033******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 61233 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 27/05/1995 CMND: 301***238 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61234 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Nam
Ngày sinh: 16/05/1992 Thẻ căn cước: 082******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61235 |
Họ tên:
Diêm Đăng Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1995 CMND: 291***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61236 |
Họ tên:
Phạm Lê Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 02/04/1996 CMND: 321***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 61237 |
Họ tên:
Bùi Hữu Vinh
Ngày sinh: 30/10/1996 CMND: 321***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 61238 |
Họ tên:
Hoàng Văn Minh
Ngày sinh: 30/06/1985 Thẻ căn cước: 046******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61239 |
Họ tên:
Ngô Đăng Nam
Ngày sinh: 13/11/1995 CMND: 192***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Tài Nguyên Nước |
|
||||||||||||
| 61240 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thức
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 037******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
