Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61201 |
Họ tên:
Lê Phú
Ngày sinh: 18/03/1991 CMND: 281***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61202 |
Họ tên:
Bùi Quang Thiện
Ngày sinh: 07/04/1995 Thẻ căn cước: 091******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 61203 |
Họ tên:
Tào Đức Huy
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61204 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hương
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 033******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61205 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61206 |
Họ tên:
Lâm Đức Cảnh
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 036******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61207 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Vân
Ngày sinh: 05/07/1973 Thẻ căn cước: 027******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61208 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/08/1979 Thẻ căn cước: 001******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61209 |
Họ tên:
Đặng Thị Chinh
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 034******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 61210 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 17/04/1979 Thẻ căn cước: 042******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - ngành Hạ tầng và Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 61211 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 03/11/1995 CMND: 163***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 61212 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trường
Ngày sinh: 18/10/1990 Thẻ căn cước: 017******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61213 |
Họ tên:
Lê Ngọc Mai
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 049******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 61214 |
Họ tên:
Trần Văn Khải
Ngày sinh: 24/01/1995 CMND: 017***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61215 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tùng Linh
Ngày sinh: 08/09/1993 Thẻ căn cước: 001******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 61216 |
Họ tên:
Trần Xuân Huấn
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61217 |
Họ tên:
Trịnh Đình Trung
Ngày sinh: 15/03/1996 Thẻ căn cước: 036******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61218 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Cúc
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 024******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 036******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61220 |
Họ tên:
Hà Quang Trung
Ngày sinh: 26/10/1995 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
