Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61181 |
Họ tên:
Cao Văn Chiến
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 034******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng &Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61182 |
Họ tên:
Trần Minh Tân
Ngày sinh: 27/05/1956 CMND: 225***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Thủy công |
|
||||||||||||
| 61183 |
Họ tên:
Lương Minh Phương
Ngày sinh: 23/07/1986 CMND: 225***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 61184 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hà
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 048******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 61185 |
Họ tên:
Lê Doãn Hoàn
Ngày sinh: 16/01/1995 Thẻ căn cước: 042******196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 61186 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Đông
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 024******454 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 024******126 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 61188 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 024******915 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 61189 |
Họ tên:
Lê Hà Trung Dũng
Ngày sinh: 18/03/1987 CMND: 121***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 61190 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩ
Ngày sinh: 26/12/1978 Thẻ căn cước: 024******098 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 61191 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến An
Ngày sinh: 20/01/1996 Thẻ căn cước: 024******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61192 |
Họ tên:
Dương Văn Đại
Ngày sinh: 01/09/1992 Thẻ căn cước: 024******275 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 61193 |
Họ tên:
Vi Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 024******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61194 |
Họ tên:
Trần Văn Trưởng
Ngày sinh: 13/06/1987 Thẻ căn cước: 036******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61195 |
Họ tên:
Thái Mạnh Cự
Ngày sinh: 23/08/1990 Thẻ căn cước: 042******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61196 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Anh Vũ
Ngày sinh: 14/03/1995 CMND: 025***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61197 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thái
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 215***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61198 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Phi Linh
Ngày sinh: 22/02/1997 CMND: 225***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 61199 |
Họ tên:
Phạm Văn Đạt
Ngày sinh: 17/05/1985 Thẻ căn cước: 034******875 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 61200 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 07/10/1993 Thẻ căn cước: 080******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
