Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6101 |
Họ tên:
Đào Văn Hùng
Ngày sinh: 08/11/1992 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6102 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tú
Ngày sinh: 21/03/1998 Thẻ căn cước: 035******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6103 |
Họ tên:
Đặng Quang Khang
Ngày sinh: 17/11/1995 Thẻ căn cước: 035******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6104 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Linh
Ngày sinh: 20/11/1989 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 6105 |
Họ tên:
Ngô Văn Hải
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 035******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6106 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 15/07/1982 Thẻ căn cước: 038******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6107 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 6108 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Mạnh
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 001******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6109 |
Họ tên:
Đào Tôn Bảo
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 035******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6110 |
Họ tên:
Bùi Huy Thăng
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 034******309 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 6111 |
Họ tên:
Trần Minh Quang
Ngày sinh: 29/10/1977 Thẻ căn cước: 034******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 6112 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 042******249 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6113 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 066******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6114 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang Chính
Ngày sinh: 27/08/1998 Thẻ căn cước: 066******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6115 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hồng
Ngày sinh: 24/09/1997 Thẻ căn cước: 040******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công tình giao thông |
|
||||||||||||
| 6116 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tây
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 054******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6117 |
Họ tên:
Hồ Mộng Thường
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 054******078 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6118 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Khánh
Ngày sinh: 12/10/2000 Thẻ căn cước: 054******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6119 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thống
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 054******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6120 |
Họ tên:
Huỳnh Công Nhĩ
Ngày sinh: 24/08/2000 Thẻ căn cước: 054******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
