Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61141 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 060******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 61142 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huy
Ngày sinh: 18/02/1993 CMND: 212***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61143 |
Họ tên:
Trần Thế Như Hà
Ngày sinh: 08/04/1991 Thẻ căn cước: 060******153 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 61144 |
Họ tên:
Đinh Thị Đông Tú
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 312***418 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 61145 |
Họ tên:
Vũ Thị Thắm
Ngày sinh: 03/02/1991 CMND: 142***403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 61146 |
Họ tên:
Trần Như Khôi
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 079******440 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61147 |
Họ tên:
Lê Đình Sơn
Ngày sinh: 15/12/1994 CMND: 241***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (cầu đường) |
|
||||||||||||
| 61148 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 15/07/1995 CMND: 272***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 61149 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Thọ
Ngày sinh: 23/02/1995 CMND: 272***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61150 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ái Vân
Ngày sinh: 18/03/1996 CMND: 241***716 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 61151 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Sang
Ngày sinh: 29/05/1995 CMND: 025***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 61152 |
Họ tên:
Trần Đức Sơn
Ngày sinh: 19/08/1994 Thẻ căn cước: 040******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 61153 |
Họ tên:
Đặng Minh Sang
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 024***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61154 |
Họ tên:
Bùi Thiên Nhi
Ngày sinh: 20/11/1995 CMND: 341***469 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 61155 |
Họ tên:
Trần Duy Thông
Ngày sinh: 10/09/1996 CMND: 321***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61156 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 20/04/1987 Thẻ căn cước: 077******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 61157 |
Họ tên:
Phạm Lê Thanh Phong
Ngày sinh: 22/05/2022 Thẻ căn cước: 058******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61158 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Phương
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 079******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61159 |
Họ tên:
Đỗ Quang An
Ngày sinh: 27/08/1992 Thẻ căn cước: 051******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61160 |
Họ tên:
Lê Bá Quốc
Ngày sinh: 15/08/1975 Thẻ căn cước: 046******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
