Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61121 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 02/11/1994 CMND: 205***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61122 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 026******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 61123 |
Họ tên:
Trần Hưng Thịnh
Ngày sinh: 17/02/1996 CMND: 272***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61124 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Châu
Ngày sinh: 02/09/1974 Thẻ căn cước: 052******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - tin học |
|
||||||||||||
| 61125 |
Họ tên:
Trương Văn Thân
Ngày sinh: 25/06/1992 Thẻ căn cước: 052******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 61126 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thắng
Ngày sinh: 21/04/1987 CMND: 312***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 61127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hóa
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 034******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng ngành Kết cấu xây dựng |
|
||||||||||||
| 61128 |
Họ tên:
Võ Minh Hiệu
Ngày sinh: 20/09/1980 CMND: 212***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa – Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 61129 |
Họ tên:
Trần Hồng Nhiên
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 082******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 61130 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thủy
Ngày sinh: 15/03/1981 Thẻ căn cước: 040******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 61131 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Trung
Ngày sinh: 20/11/1994 CMND: 321***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 61132 |
Họ tên:
Phạm Công Trực
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 052******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61133 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 28/06/1986 Thẻ căn cước: 040******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61134 |
Họ tên:
Hồ Thanh An
Ngày sinh: 20/08/1994 CMND: 212***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61135 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 20/05/1988 CMND: 281***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 61136 |
Họ tên:
Lê Khánh Tình
Ngày sinh: 29/10/1992 Thẻ căn cước: 044******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61137 |
Họ tên:
Mai Văn Hậu
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 049******571 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61138 |
Họ tên:
Hà Xuân Khôi
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 046******084 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 61139 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thái
Ngày sinh: 07/09/1988 Thẻ căn cước: 040******327 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61140 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 10/01/1995 CMND: 381***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
