Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61101 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hà
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 61102 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Khởi
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông - NM thủy điện |
|
||||||||||||
| 61103 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 22/07/1974 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61104 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 042******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61105 |
Họ tên:
Ngô Quang Cương
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 186***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61106 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Anh
Ngày sinh: 24/01/1958 Thẻ căn cước: 034******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61107 |
Họ tên:
Tạ Quang Vinh
Ngày sinh: 03/06/1988 Thẻ căn cước: 035******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 61108 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đính
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 001******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61109 |
Họ tên:
Dương Xuân Sơn
Ngày sinh: 19/08/1978 Thẻ căn cước: 024******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ - xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 61110 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 036******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Biên
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 031******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61112 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tiến
Ngày sinh: 15/08/1988 Thẻ căn cước: 038******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đương |
|
||||||||||||
| 61113 |
Họ tên:
Ngọ Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1990 Thẻ căn cước: 038******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61114 |
Họ tên:
Đỗ Thành Chung
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 61115 |
Họ tên:
An Văn Hoàn
Ngày sinh: 17/04/1989 Thẻ căn cước: 030******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61116 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 24/05/1987 Thẻ căn cước: 030******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61117 |
Họ tên:
Lương Văn Dũng
Ngày sinh: 13/10/1981 CMND: 031***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61118 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hoàn
Ngày sinh: 31/07/1967 Thẻ căn cước: 001******962 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61119 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 17/02/1982 Thẻ căn cước: 026******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 61120 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trường
Ngày sinh: 13/06/1987 Thẻ căn cước: 024******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
