Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61081 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thăng
Ngày sinh: 25/12/1973 Thẻ căn cước: 027******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61082 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 027******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61083 |
Họ tên:
Đinh Văn Hậu
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 001******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61084 |
Họ tên:
Tạ Quốc Việt
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 008******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61085 |
Họ tên:
Phạm Văn Quảng
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 186***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61086 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 03/10/1964 Thẻ căn cước: 004******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - thi công |
|
||||||||||||
| 61087 |
Họ tên:
Phạm Văn Thủy
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 038******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61088 |
Họ tên:
Đinh Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1989 Thẻ căn cước: 036******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61089 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Duy
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 036******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61090 |
Họ tên:
Hồ Sỹ Bàn
Ngày sinh: 05/03/1991 CMND: 183***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61091 |
Họ tên:
Phan Quang Minh
Ngày sinh: 20/06/1980 Thẻ căn cước: 049******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61092 |
Họ tên:
Trần Thị Hoa
Ngày sinh: 20/09/1978 Thẻ căn cước: 042******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61093 |
Họ tên:
Mạc Xuân Lực
Ngày sinh: 02/11/1990 Thẻ căn cước: 024******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tình
Ngày sinh: 17/06/1985 CMND: 212***514 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 61095 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quyền
Ngày sinh: 18/07/1978 CMND: 113***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61096 |
Họ tên:
Phan Sang
Ngày sinh: 27/10/1989 CMND: 205***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61097 |
Họ tên:
Lê Văn Vương
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 61098 |
Họ tên:
Phạm Viết Hiếu
Ngày sinh: 29/08/1988 CMND: 205***384 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 61099 |
Họ tên:
Trương Chí Dũng
Ngày sinh: 19/08/1977 Thẻ căn cước: 038******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61100 |
Họ tên:
Bùi Văn Hà
Ngày sinh: 26/06/1985 Thẻ căn cước: 036******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
