Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61061 |
Họ tên:
Lê Văn Hào
Ngày sinh: 17/07/1952 CMND: 011***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy lợi và thủy điện |
|
||||||||||||
| 61062 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 17/10/1975 Hộ chiếu: 100**959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61063 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 036******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61064 |
Họ tên:
Thang Văn Tuyền
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 024******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61065 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 186***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61066 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 031******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61067 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Cường
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 030******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61068 |
Họ tên:
Lê Đình Bảo
Ngày sinh: 22/05/1991 CMND: 186***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61069 |
Họ tên:
Lê Văn Chí
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 024******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 61070 |
Họ tên:
Vũ Kim Khánh
Ngày sinh: 15/02/1995 Thẻ căn cước: 030******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61071 |
Họ tên:
Vũ Công Truy
Ngày sinh: 29/01/1985 Thẻ căn cước: 034******267 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 61072 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Tùng
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 038******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61073 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 022******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61074 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/09/1978 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61075 |
Họ tên:
Phạm Thành Đông
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 017******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61076 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Hưng
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 030******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 61077 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61078 |
Họ tên:
Phúc Ngọc Huân
Ngày sinh: 07/04/1989 CMND: 070***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 61079 |
Họ tên:
Bùi Như Quỳnh
Ngày sinh: 24/06/1992 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 61080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 31/10/1979 Thẻ căn cước: 031******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
