Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61041 |
Họ tên:
Phạm Thị Hiền
Ngày sinh: 02/06/1991 Thẻ căn cước: 001******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 61042 |
Họ tên:
Trương Văn Thành
Ngày sinh: 20/06/1994 CMND: 215***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61043 |
Họ tên:
Trần Trọng Duy Phương
Ngày sinh: 24/02/1988 CMND: 271***349 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61044 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Cử
Ngày sinh: 26/02/1984 Thẻ căn cước: 086******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 61045 |
Họ tên:
Trần Văn Bôn
Ngày sinh: 03/05/1991 CMND: 191***016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 61046 |
Họ tên:
Dương Văn Trình
Ngày sinh: 23/05/1993 Thẻ căn cước: 058******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61047 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích Phương
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 046******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61048 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 01/06/1985 CMND: 271***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61049 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Nhật Tuấn
Ngày sinh: 22/03/1996 CMND: 334***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61050 |
Họ tên:
Trần Dương Diệu Hằng
Ngày sinh: 21/10/1997 Thẻ căn cước: 084******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61051 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sơn
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 031******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 61052 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 03/11/1996 Thẻ căn cước: 040******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 61053 |
Họ tên:
Châu Chhai Da
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 089******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61054 |
Họ tên:
Huỳnh Thuận
Ngày sinh: 22/01/1995 Thẻ căn cước: 084******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 61055 |
Họ tên:
Trần Xuân Mạnh
Ngày sinh: 11/12/1982 Thẻ căn cước: 036******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 61056 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 094******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61057 |
Họ tên:
Dương Văn Tâm
Ngày sinh: 11/03/1992 Thẻ căn cước: 084******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61058 |
Họ tên:
Lê Bá Hà
Ngày sinh: 10/01/1975 Thẻ căn cước: 038******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 61059 |
Họ tên:
Lương Đình Tiến
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 040******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61060 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 030******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
