Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61021 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Định
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 051******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61022 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Phong
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 075******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 61023 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Vương
Ngày sinh: 28/02/1989 Thẻ căn cước: 077******416 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 61024 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 13/09/1993 Thẻ căn cước: 096******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 61025 |
Họ tên:
Đinh Thị Bích Hằng
Ngày sinh: 18/05/1970 Thẻ căn cước: 079******435 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 61026 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thiện
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 066******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61027 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hồng
Ngày sinh: 10/01/1993 CMND: 187***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61028 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 02/09/1985 CMND: 212***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 61029 |
Họ tên:
Lê Thanh Sang
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 215***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61030 |
Họ tên:
Trần Phi Dục
Ngày sinh: 10/08/1991 CMND: 183***395 Trình độ chuyên môn: CĐ Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 61031 |
Họ tên:
Trịnh Phan Duy
Ngày sinh: 13/06/1982 Thẻ căn cước: 051******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 61032 |
Họ tên:
Trương Hùng Đạt
Ngày sinh: 07/07/1989 Thẻ căn cước: 079******978 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61033 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đôn
Ngày sinh: 02/10/1987 CMND: 211***714 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 61034 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 17/05/1984 Thẻ căn cước: 019******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 61035 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Phúc
Ngày sinh: 19/10/1994 CMND: 184***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61036 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Trinh
Ngày sinh: 30/05/1996 Thẻ căn cước: 060******933 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 61037 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 089******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61038 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 31/03/1980 Thẻ căn cước: 079******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61039 |
Họ tên:
Nguyễn Long Kim
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 063***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61040 |
Họ tên:
Tống Phước Khương
Ngày sinh: 16/10/1989 CMND: 191***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT XD CT giao thông |
|
