Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 61001 |
Họ tên:
Phạm Thanh Toàn
Ngày sinh: 26/07/1979 Thẻ căn cước: 034******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ và công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 61002 |
Họ tên:
Vũ Huy Hiến
Ngày sinh: 09/08/1987 Thẻ căn cước: 034******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 61003 |
Họ tên:
Vũ Phương Thảo
Ngày sinh: 28/12/1996 Thẻ căn cước: 034******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 61004 |
Họ tên:
Trần Văn Tuyên
Ngày sinh: 22/03/1990 Thẻ căn cước: 040******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61005 |
Họ tên:
Đặng Hồng Phúc
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 048******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 61006 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tịnh
Ngày sinh: 23/08/1992 Thẻ căn cước: 060******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61007 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Lâm
Ngày sinh: 23/09/1975 Thẻ căn cước: 060******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 61008 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 02/04/1981 Thẻ căn cước: 046******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 61009 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Lâm
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 046******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Nhiệt Điện Lạnh, Thạc sỹ chuyên ngành Quản Lý Kinh Tế |
|
||||||||||||
| 61010 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 08/02/1962 Thẻ căn cước: 046******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 61011 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Luận
Ngày sinh: 10/01/1985 Thẻ căn cước: 046******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 61012 |
Họ tên:
Giàng A Cháng
Ngày sinh: 30/01/1987 CMND: 040***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 61013 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 13/11/1986 Thẻ căn cước: 011******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 61014 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 28/02/1974 Thẻ căn cước: 011******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ điện |
|
||||||||||||
| 61015 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 027******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghệ |
|
||||||||||||
| 61016 |
Họ tên:
Dương Đức Khiêm
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 033******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 61017 |
Họ tên:
Trần Đức Phước
Ngày sinh: 27/06/1989 CMND: 230***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 61018 |
Họ tên:
Hứa Trường Toản
Ngày sinh: 07/06/1978 Thẻ căn cước: 094******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 61019 |
Họ tên:
Vũ Văn Đức
Ngày sinh: 02/11/1994 CMND: 225***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61020 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Phúc Sinh
Ngày sinh: 07/02/1994 CMND: 221***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
