Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60981 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai Linh
Ngày sinh: 29/10/1987 CMND: 240***977 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60982 |
Họ tên:
Đinh Văn Chung
Ngày sinh: 30/11/1992 CMND: 187***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60983 |
Họ tên:
Lê Đình Ngọc
Ngày sinh: 19/02/1990 CMND: 187***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60984 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 05/05/1978 CMND: 241***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60985 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thành
Ngày sinh: 25/06/1979 Thẻ căn cước: 001******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60986 |
Họ tên:
Lê Đình Hùng
Ngày sinh: 06/12/1976 CMND: 240***312 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 60987 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 045******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60988 |
Họ tên:
Hoàng Hoài Nhân
Ngày sinh: 02/12/1982 CMND: 240***731 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60989 |
Họ tên:
Trần thị Minh Hường
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 017******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 60990 |
Họ tên:
Đinh Hữu Hiểu
Ngày sinh: 22/09/1995 Thẻ căn cước: 035******331 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 60991 |
Họ tên:
Đỗ Đình Phương
Ngày sinh: 21/04/1995 Thẻ căn cước: 034******823 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 60992 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hoài
Ngày sinh: 18/12/1995 CMND: 142***458 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 60993 |
Họ tên:
Lê Thị Thông
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 038******274 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 60994 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 08/01/1965 Thẻ căn cước: 034******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60995 |
Họ tên:
Lê Xuân Đức
Ngày sinh: 15/02/1977 Thẻ căn cước: 034******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60996 |
Họ tên:
Hà Văn Tùng
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 034******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60997 |
Họ tên:
Bùi Văn Đông
Ngày sinh: 11/06/1992 CMND: 241***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60998 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 034******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60999 |
Họ tên:
Lê Đình Thân
Ngày sinh: 08/04/1992 Thẻ căn cước: 034******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 61000 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 30/11/1993 Thẻ căn cước: 034******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
