Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6081 |
Họ tên:
Hán Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/03/1999 Thẻ căn cước: 038******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6082 |
Họ tên:
Trần Sỹ Dũng
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 035******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6083 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bằng
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 034******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6084 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 05/05/1983 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6085 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ninh
Ngày sinh: 29/03/1976 Thẻ căn cước: 027******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6086 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 07/06/1983 Thẻ căn cước: 035******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6087 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hiền
Ngày sinh: 26/03/1975 Thẻ căn cước: 035******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6088 |
Họ tên:
Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 035******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 6089 |
Họ tên:
Lưu Văn Hải
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 035******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình |
|
||||||||||||
| 6090 |
Họ tên:
Phạm Tùng Lâm
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 035******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6091 |
Họ tên:
Trần Xuân Giáp
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 035******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6092 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hán
Ngày sinh: 18/03/1983 Thẻ căn cước: 035******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 6093 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 040******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6094 |
Họ tên:
Trần Trang
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 040******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6095 |
Họ tên:
Trần Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 19/06/1991 Thẻ căn cước: 038******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6096 |
Họ tên:
Phạm Huyền Trang
Ngày sinh: 27/04/2000 Thẻ căn cước: 034******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6097 |
Họ tên:
Trần Hữu Trí
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 035******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6098 |
Họ tên:
Vũ Đức Quang
Ngày sinh: 15/06/1977 Thẻ căn cước: 033******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6099 |
Họ tên:
Lê Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 038******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6100 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Rồng
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
