Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60961 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cường
Ngày sinh: 24/03/1972 Thẻ căn cước: 045******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 60962 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngần
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 030******891 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60963 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhường
Ngày sinh: 09/08/1985 Thẻ căn cước: 030******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 60964 |
Họ tên:
Nguyễn Hưu Toại
Ngày sinh: 22/09/1983 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 60965 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 030******728 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60966 |
Họ tên:
Nông Trung Thiên
Ngày sinh: 17/06/1993 Thẻ căn cước: 066******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 60967 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 06/10/1991 Thẻ căn cước: 066******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60968 |
Họ tên:
Hoàng Trường Nam
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 066******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60969 |
Họ tên:
Hà Xuân Thanh Duy
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 051******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 60970 |
Họ tên:
Trần Đức Hóa
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 067******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60971 |
Họ tên:
Ngô Văn Tượng
Ngày sinh: 04/04/1976 Thẻ căn cước: 049******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 60972 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nguyên
Ngày sinh: 20/01/1992 CMND: 215***989 Trình độ chuyên môn: Đại học |
|
||||||||||||
| 60973 |
Họ tên:
Võ Văn Hiền
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 066******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60974 |
Họ tên:
Trần Đức Cường
Ngày sinh: 06/10/1991 Thẻ căn cước: 066******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60975 |
Họ tên:
Nguyễn Công Nguyên
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 045******221 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60976 |
Họ tên:
Vương Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 29/03/1990 CMND: 221***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60977 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Kỷ
Ngày sinh: 19/09/1985 CMND: 186***874 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60978 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 07/12/1966 CMND: 240***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60979 |
Họ tên:
Phan Thanh Tín
Ngày sinh: 15/10/1983 Thẻ căn cước: 042******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60980 |
Họ tên:
Trần Đức Vinh
Ngày sinh: 12/06/1997 Thẻ căn cước: 066******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
