Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60941 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 09/07/1977 CMND: 215***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 60942 |
Họ tên:
THÁI HỮU HÙNG
Ngày sinh: 17/09/1992 CMND: 184***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60943 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC HIỂN
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 036******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 60944 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HẢI
Ngày sinh: 15/06/1984 Thẻ căn cước: 035******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 60945 |
Họ tên:
NÔNG PHÚ CƯỜNG
Ngày sinh: 04/01/1982 Thẻ căn cước: 019******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60946 |
Họ tên:
VŨ VĂN TÂN
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 090***412 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp ngành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60947 |
Họ tên:
NGUYỄN VIỆT ANH
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 019******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 60948 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 24/08/1980 Thẻ căn cước: 035******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 60949 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH SƠN
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 019******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60950 |
Họ tên:
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 60951 |
Họ tên:
PHẠM ĐẮC THẮNG
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 034******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60952 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÝ THƯỜNG
Ngày sinh: 16/05/1991 Thẻ căn cước: 034******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60953 |
Họ tên:
LÊ HỮU SƠN
Ngày sinh: 26/10/1985 Thẻ căn cước: 030******648 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp ngành Trắc địa |
|
||||||||||||
| 60954 |
Họ tên:
BÙI QUANG NGỌC
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 034******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 60955 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tài
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 045******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60956 |
Họ tên:
Thái Văn Hưng
Ngày sinh: 03/05/1976 Thẻ căn cước: 045******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60957 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 15/10/1994 Thẻ căn cước: 045******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60958 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 24/06/1981 Thẻ căn cước: 045******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 60959 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 20/05/1974 Thẻ căn cước: 045******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 60960 |
Họ tên:
Võ Đình Sang
Ngày sinh: 16/01/1986 Thẻ căn cước: 045******319 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý đất đai |
|
