Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60901 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1993 Thẻ căn cước: 033******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 60902 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 145***513 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 25/11/1964 Thẻ căn cước: 033******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60904 |
Họ tên:
Nguyễn Lê phan
Ngày sinh: 02/05/1976 Thẻ căn cước: 033******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60905 |
Họ tên:
Tạ Duy Thành
Ngày sinh: 13/03/1996 CMND: 013***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60906 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 05/07/1994 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 60907 |
Họ tên:
Trần Văn Tùng
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 142***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 60908 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trung
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 036******831 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60909 |
Họ tên:
Phạm Quang Tân
Ngày sinh: 15/10/1992 Thẻ căn cước: 001******070 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60910 |
Họ tên:
Hà Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/02/1989 CMND: 163***799 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60911 |
Họ tên:
Lê Minh Công
Ngày sinh: 29/06/1986 Thẻ căn cước: 033******110 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60912 |
Họ tên:
Đào Thanh Bình
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 033******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công Trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60913 |
Họ tên:
Cao Văn Nam
Ngày sinh: 07/09/1996 CMND: 145***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Công Trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60914 |
Họ tên:
Trần Viết Tiềm
Ngày sinh: 30/04/1994 CMND: 184***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60915 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thông
Ngày sinh: 16/02/1986 Thẻ căn cước: 033******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60916 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiếu
Ngày sinh: 21/08/1990 Thẻ căn cước: 033******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60917 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Ngọc
Ngày sinh: 20/08/1997 Thẻ căn cước: 033******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 60918 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/09/1979 CMND: 090***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 60919 |
Họ tên:
Trần Tiến Châu
Ngày sinh: 20/04/1989 CMND: 250***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 60920 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Quang
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
