Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60881 |
Họ tên:
Lê Phú Hào
Ngày sinh: 20/10/1987 Thẻ căn cước: 054******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60882 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 11/05/1988 Thẻ căn cước: 025******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 60883 |
Họ tên:
Hồ Văn Linh
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 068******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 60884 |
Họ tên:
Đinh Văn Lợi
Ngày sinh: 06/07/1991 Thẻ căn cước: 064******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60885 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 29/03/1979 Thẻ căn cước: 083******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60886 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trọng
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 052******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60887 |
Họ tên:
Ngô Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 18/11/1993 Thẻ căn cước: 077******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điên tử |
|
||||||||||||
| 60888 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 10/04/1995 CMND: 301***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
||||||||||||
| 60889 |
Họ tên:
Đặng Hoài Nhơn
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 087******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp (cấp ngày 04/4/2012) |
|
||||||||||||
| 60890 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phát
Ngày sinh: 12/04/1990 Thẻ căn cước: 080******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60891 |
Họ tên:
Phan Nghĩa Đông Hưng
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 080******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60892 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Trùng Dương
Ngày sinh: 11/02/1989 Thẻ căn cước: 080******421 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60893 |
Họ tên:
Trần Đắc Dũng
Ngày sinh: 20/11/1994 Thẻ căn cước: 036******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60894 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dương
Ngày sinh: 25/01/1986 Thẻ căn cước: 042******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60895 |
Họ tên:
Đào Văn Từ
Ngày sinh: 03/02/1976 Thẻ căn cước: 033******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60896 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tuân
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 035******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 60897 |
Họ tên:
Vũ Văn Thính
Ngày sinh: 23/07/1981 Thẻ căn cước: 033******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60898 |
Họ tên:
Đào Văn Tứ
Ngày sinh: 25/02/1970 Thẻ căn cước: 033******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60899 |
Họ tên:
Phùng Hoàng Thi
Ngày sinh: 16/07/1996 Thẻ căn cước: 026******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60900 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 26/08/1996 Thẻ căn cước: 030******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
