Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60861 |
Họ tên:
Trần Quốc Văn
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 162***161 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60862 |
Họ tên:
Hoàng Kim Phong
Ngày sinh: 10/01/1993 CMND: 197***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60863 |
Họ tên:
Lê Phước Tuyển
Ngày sinh: 07/11/1991 CMND: 272***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60864 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiền
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 051******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60865 |
Họ tên:
Hồ Chí Trung
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 083******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60866 |
Họ tên:
Lại Thế Tâm
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 075******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60867 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 040******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 60868 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tuyến
Ngày sinh: 05/03/1989 Thẻ căn cước: 040******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60869 |
Họ tên:
Bùi Minh Kha
Ngày sinh: 06/11/1985 Thẻ căn cước: 058******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ & Quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 60870 |
Họ tên:
Đỗ Đình Luận
Ngày sinh: 27/10/1992 Thẻ căn cước: 027******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60871 |
Họ tên:
Trần Duy Nam
Ngày sinh: 07/01/1989 CMND: 311***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60872 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Sơn
Ngày sinh: 18/11/1994 CMND: 184***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60873 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khánh Vũ
Ngày sinh: 08/08/1993 CMND: 225***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60874 |
Họ tên:
Phạm Phong Chức
Ngày sinh: 03/03/1986 CMND: 215***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60875 |
Họ tên:
Trần Văn Lâm
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 187***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60876 |
Họ tên:
Văn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 25/03/1991 Thẻ căn cước: 052******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60877 |
Họ tên:
Vũ Duy Tường
Ngày sinh: 10/05/1993 CMND: 250***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện,điện tử |
|
||||||||||||
| 60878 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Việt
Ngày sinh: 19/07/1994 CMND: 184***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 60879 |
Họ tên:
Lê Mạnh Quân
Ngày sinh: 20/03/1995 CMND: 221***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 60880 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 21/03/1992 CMND: 230***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
