Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60841 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 030******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 60842 |
Họ tên:
Đồng Văn Hai
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 030******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60843 |
Họ tên:
Lê Việt Hoàng
Ngày sinh: 24/03/1996 CMND: 164***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60844 |
Họ tên:
Trần Xuân Đào
Ngày sinh: 05/02/1975 CMND: 141***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60845 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 19/04/1988 Thẻ căn cước: 010******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60846 |
Họ tên:
Hoàng Công
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 015******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60847 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 09/09/1994 CMND: 250***542 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 60848 |
Họ tên:
Ngyễn Đức Lộc
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 095******631 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 60849 |
Họ tên:
Nguyễn Tôn Trọng
Ngày sinh: 05/05/1978 Thẻ căn cước: 075******995 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60850 |
Họ tên:
Đoàn Thế Anh
Ngày sinh: 27/05/1993 CMND: 184***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60851 |
Họ tên:
Võ Văn Minh
Ngày sinh: 08/04/1994 CMND: 212***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60852 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo Hoàng
Ngày sinh: 26/06/1989 Thẻ căn cước: 056******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60853 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 05/07/1990 Thẻ căn cước: 083******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60854 |
Họ tên:
Châu Mai Sang
Ngày sinh: 18/10/1984 Thẻ căn cước: 060******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 60855 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Báo
Ngày sinh: 03/08/1991 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60856 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 09/04/1988 Thẻ căn cước: 093******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 22/03/1993 Thẻ căn cước: 038******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuân
Ngày sinh: 11/07/1994 Thẻ căn cước: 049******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60859 |
Họ tên:
Đặng Đức Tuyền
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 027******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60860 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 04/12/1989 CMND: 371***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
