Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60781 |
Họ tên:
Tạ Đức Thắng
Ngày sinh: 02/12/1977 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 60782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 28/11/1991 Thẻ căn cước: 030******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60783 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Điệp
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 033******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 60784 |
Họ tên:
Hà Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 18/07/1973 Thẻ căn cước: 001******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60785 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lên
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 030******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60786 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 042******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60787 |
Họ tên:
Trần Minh Nguyệt
Ngày sinh: 28/05/1986 CMND: 080***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 60788 |
Họ tên:
Đoàn Thị Thảo
Ngày sinh: 19/12/1986 CMND: 080***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60789 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 12/05/1984 Thẻ căn cước: 037******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60790 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Minh
Ngày sinh: 17/01/1989 Thẻ căn cước: 045******480 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60791 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 29/05/1978 Thẻ căn cước: 001******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60792 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Luyện
Ngày sinh: 31/05/1988 Thẻ căn cước: 001******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 60793 |
Họ tên:
Phan Đức Hạnh
Ngày sinh: 03/12/1984 Thẻ căn cước: 001******654 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60794 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 001******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 60795 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hường
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 034******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60796 |
Họ tên:
Phạm Thị Hoa
Ngày sinh: 02/03/1995 Thẻ căn cước: 034******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60797 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Phương
Ngày sinh: 01/03/1985 Thẻ căn cước: 034******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60798 |
Họ tên:
Hoàng Anh Minh
Ngày sinh: 11/03/1975 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế cơ khí |
|
||||||||||||
| 60799 |
Họ tên:
Lê Minh Thoa
Ngày sinh: 04/04/1980 Thẻ căn cước: 037******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 60800 |
Họ tên:
Trần Quốc Toàn
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 215***133 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
