Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6061 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lộc
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 034******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6062 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 19/07/1973 Thẻ căn cước: 038******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 6063 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 10/09/1983 Thẻ căn cước: 038******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6064 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 05/10/1985 Thẻ căn cước: 026******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 6065 |
Họ tên:
Đào Văn Quân
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 031******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6066 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Vũ
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 038******015 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 6067 |
Họ tên:
Phan Văn Hòa
Ngày sinh: 13/05/1962 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Thiết kế Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 6068 |
Họ tên:
Bùi Quang Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1976 Thẻ căn cước: 040******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6069 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/09/1993 Thẻ căn cước: 031******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6070 |
Họ tên:
Vũ Hùng Cường
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 038******523 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 6071 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 019******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6072 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 01/11/1978 Thẻ căn cước: 038******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6073 |
Họ tên:
Đào Viết Phú
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 6074 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 04/11/1990 Thẻ căn cước: 001******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 6075 |
Họ tên:
Đỗ Đặng Quyết
Ngày sinh: 28/12/1991 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 6076 |
Họ tên:
Đoàn Văn Doanh
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 001******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 6077 |
Họ tên:
Lê Duy Hùng
Ngày sinh: 18/01/1993 Thẻ căn cước: 026******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6078 |
Họ tên:
Tạ Thị Thu
Ngày sinh: 23/06/1993 Thẻ căn cước: 038******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6079 |
Họ tên:
Mạc Đức Anh
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 155******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6080 |
Họ tên:
Phan Thanh Hoàn
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 044******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
