Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6061 |
Họ tên:
Chu Minh Dương
Ngày sinh: 09/12/1999 Thẻ căn cước: 031******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 6062 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 13/10/1983 Thẻ căn cước: 031******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6063 |
Họ tên:
Bùi Đình Tuấn
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 031******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 6064 |
Họ tên:
Phan Sĩ Hiệp
Ngày sinh: 30/04/1992 Thẻ căn cước: 040******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6065 |
Họ tên:
Đậu Xuân Hưng
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 040******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 6066 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6067 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/02/1990 Thẻ căn cước: 040******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 6068 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thanh
Ngày sinh: 25/12/1999 Thẻ căn cước: 040******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 6069 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 038******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 6070 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải Nam
Ngày sinh: 06/10/1994 Thẻ căn cước: 048******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6071 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 024******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6072 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toan
Ngày sinh: 27/12/1993 Thẻ căn cước: 001******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6073 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghĩa
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 034******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6074 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lộc
Ngày sinh: 10/02/1987 Thẻ căn cước: 024******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 6075 |
Họ tên:
Lê Trung Tuyên
Ngày sinh: 14/12/1990 Thẻ căn cước: 008******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6076 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 04/03/2000 Thẻ căn cước: 040******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6077 |
Họ tên:
Phạm Thị Cúc
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 030******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 6078 |
Họ tên:
Trần Đức Công
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6079 |
Họ tên:
Nông Ngọc Anh
Ngày sinh: 22/12/1976 Thẻ căn cước: 004******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6080 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Anh
Ngày sinh: 12/06/1978 Thẻ căn cước: 001******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
