Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60741 |
Họ tên:
Trần Thị Thơm
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60742 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sáng
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 024******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 60743 |
Họ tên:
LƯƠNG THÁI TUẤN AN
Ngày sinh: 31/10/1995 Thẻ căn cước: 094******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60744 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH THƯ
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 094******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60745 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHỎE
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 093******135 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60746 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO NGÂN
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 094******374 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60747 |
Họ tên:
VÕ TUẤN TRƯỜNG
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 094******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60748 |
Họ tên:
NGUYỄN SINH KHIÊM
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 094******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60749 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ HÙNG
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 331***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60750 |
Họ tên:
LÝ TÚ BÌNH
Ngày sinh: 28/07/1993 Thẻ căn cước: 079******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60751 |
Họ tên:
DƯƠNG HOÀNG GIANG
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 365***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60752 |
Họ tên:
TRỊNH THIÊN TUẤN
Ngày sinh: 17/04/1978 Thẻ căn cước: 094******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60753 |
Họ tên:
TĂNG THANH NGUYÊN
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 094******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60754 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60755 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tùng
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 038******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60756 |
Họ tên:
Lê Đình Hiện
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 017******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 60757 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 034******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 60758 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 25/11/1983 CMND: 164***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60759 |
Họ tên:
Cao Thị Oánh
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 035******072 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 60760 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 001******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
