Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60721 |
Họ tên:
VÕ TUẤN TRƯỜNG
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 094******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60722 |
Họ tên:
NGUYỄN SINH KHIÊM
Ngày sinh: 26/12/1985 Thẻ căn cước: 094******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60723 |
Họ tên:
NGUYỄN CHÍ HÙNG
Ngày sinh: 02/12/1985 CMND: 331***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60724 |
Họ tên:
LÝ TÚ BÌNH
Ngày sinh: 28/07/1993 Thẻ căn cước: 079******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60725 |
Họ tên:
DƯƠNG HOÀNG GIANG
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 365***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60726 |
Họ tên:
TRỊNH THIÊN TUẤN
Ngày sinh: 17/04/1978 Thẻ căn cước: 094******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 60727 |
Họ tên:
TĂNG THANH NGUYÊN
Ngày sinh: 28/10/1977 Thẻ căn cước: 094******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60728 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 04/12/1994 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60729 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tùng
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 038******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 60730 |
Họ tên:
Lê Đình Hiện
Ngày sinh: 11/01/1995 Thẻ căn cước: 017******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 60731 |
Họ tên:
Trần Văn Thành
Ngày sinh: 27/07/1986 Thẻ căn cước: 034******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 60732 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 25/11/1983 CMND: 164***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60733 |
Họ tên:
Cao Thị Oánh
Ngày sinh: 04/11/1980 Thẻ căn cước: 035******072 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 60734 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 16/12/1991 Thẻ căn cước: 001******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60735 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hồng
Ngày sinh: 13/03/1996 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60736 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hà
Ngày sinh: 05/08/1996 Thẻ căn cước: 036******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 60737 |
Họ tên:
Hồ Xuân Trường
Ngày sinh: 28/06/1987 Thẻ căn cước: 051******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60738 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tứ
Ngày sinh: 19/11/1977 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60739 |
Họ tên:
Nguyễn Khởi Phong
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 096******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 60740 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thuận
Ngày sinh: 17/05/1969 CMND: 090***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
