Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60701 |
Họ tên:
Chu Ngọc Sủng
Ngày sinh: 15/01/1947 Thẻ căn cước: 025******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 60702 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thình
Ngày sinh: 02/12/1952 Thẻ căn cước: 001******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - ngành cầu và hầm |
|
||||||||||||
| 60703 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Hưng
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 026******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60704 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/11/1972 Thẻ căn cước: 031******267 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60705 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 151***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 60706 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàng
Ngày sinh: 29/03/1986 Thẻ căn cước: 042******369 Trình độ chuyên môn: TS, Cử nhân kỹ thuật và công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 60707 |
Họ tên:
Phùng Quốc Hùng
Ngày sinh: 12/12/1973 Thẻ căn cước: 026******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 60708 |
Họ tên:
Võ Đình Thắng
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 186***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 60709 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thoại
Ngày sinh: 25/04/1978 Thẻ căn cước: 031******403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60710 |
Họ tên:
Đào Văn Hưng
Ngày sinh: 03/11/1978 Thẻ căn cước: 040******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 60711 |
Họ tên:
Hoàng Chiến Thắng
Ngày sinh: 21/05/1985 CMND: 100***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 60712 |
Họ tên:
Lê Ngọc Uyển
Ngày sinh: 02/12/1976 Thẻ căn cước: 033******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60713 |
Họ tên:
Vũ Xuân Trường
Ngày sinh: 07/07/1986 Thẻ căn cước: 034******639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc |
|
||||||||||||
| 60714 |
Họ tên:
Lâm Thị Hồng Ngọc
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 037******839 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60715 |
Họ tên:
Trần Thị Thơm
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 037******222 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60716 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sáng
Ngày sinh: 19/02/1986 Thẻ căn cước: 024******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 60717 |
Họ tên:
LƯƠNG THÁI TUẤN AN
Ngày sinh: 31/10/1995 Thẻ căn cước: 094******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60718 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH THƯ
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 094******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60719 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN KHỎE
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 093******135 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60720 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO NGÂN
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 094******374 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
