Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60681 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Đức Tín
Ngày sinh: 10/09/1991 Thẻ căn cước: 046******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 60682 |
Họ tên:
Phan Đại Nhân
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 045******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60683 |
Họ tên:
Phạm Xuân Cẩn
Ngày sinh: 19/03/1990 Thẻ căn cước: 038******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60684 |
Họ tên:
Đặng Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1974 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 60685 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 25/09/1987 Thẻ căn cước: 042******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 60686 |
Họ tên:
Nguyễn Thượng Trung
Ngày sinh: 01/06/1971 Thẻ căn cước: 001******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60687 |
Họ tên:
Dương Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/07/1986 Thẻ căn cước: 022******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60688 |
Họ tên:
Vũ Văn Phong
Ngày sinh: 12/05/1975 Thẻ căn cước: 037******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60689 |
Họ tên:
Đỗ Bảo Hưng
Ngày sinh: 16/06/1977 Thẻ căn cước: 031******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60690 |
Họ tên:
Trần Minh Khuê
Ngày sinh: 31/07/1984 Thẻ căn cước: 026******550 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60691 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tân
Ngày sinh: 26/02/1984 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cơ khí |
|
||||||||||||
| 60692 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khoát
Ngày sinh: 14/08/1975 Thẻ căn cước: 011******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60693 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 27/11/1977 Thẻ căn cước: 040******745 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 60694 |
Họ tên:
Đinh Văn Thuật
Ngày sinh: 20/10/1974 Thẻ căn cước: 042******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60695 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 16/09/1986 CMND: 125***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60696 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 22/03/1990 Thẻ căn cước: 030******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60697 |
Họ tên:
Vũ Việt Dân
Ngày sinh: 23/09/1971 Thẻ căn cước: 020******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60698 |
Họ tên:
Đào Khánh Toàn
Ngày sinh: 03/10/1973 Thẻ căn cước: 040******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60699 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 037******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 60700 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 22/04/1976 Thẻ căn cước: 001******096 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
