Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60661 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH NHẤT
Ngày sinh: 15/03/1996 CMND: 251***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60662 |
Họ tên:
PHAN ANH THUẦN
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 042******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60663 |
Họ tên:
BÙI THỊ DUNG
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 034******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60664 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THANH
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 042******147 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60665 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 02/11/1988 CMND: 241***714 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60666 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN THẮNG
Ngày sinh: 15/03/1996 Thẻ căn cước: 068******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60667 |
Họ tên:
LÊ DUY NHÃ
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 068******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 60668 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 068******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 60669 |
Họ tên:
PHẠM NHẬT TUẤN
Ngày sinh: 09/11/1976 Thẻ căn cước: 068******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 60670 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 26/03/1973 Thẻ căn cước: 034******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 60671 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nghiệp
Ngày sinh: 18/11/1984 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 60672 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh
Ngày sinh: 17/11/1975 Thẻ căn cước: 024******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ hàn - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 60673 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nguyên
Ngày sinh: 28/07/1976 Thẻ căn cước: 019******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60674 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quân
Ngày sinh: 16/06/1973 Thẻ căn cước: 019******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành cơ, điện |
|
||||||||||||
| 60675 |
Họ tên:
Lương Hồng Thanh
Ngày sinh: 09/10/1973 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 60676 |
Họ tên:
Bùi Đức Việt
Ngày sinh: 06/12/1976 CMND: 031***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60677 |
Họ tên:
Vũ Văn Vượng
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 034******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 60678 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Đoàn
Ngày sinh: 30/12/1985 CMND: 162***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 60679 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chung
Ngày sinh: 25/06/1982 CMND: 121***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60680 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huynh
Ngày sinh: 05/02/1989 CMND: 125***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
