Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60641 |
Họ tên:
Trần Anh Khoa
Ngày sinh: 10/02/1995 Thẻ căn cước: 082******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60642 |
Họ tên:
Lê Phước Lộc
Ngày sinh: 24/04/1996 CMND: 312***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60643 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Tri
Ngày sinh: 07/09/1993 CMND: 371***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60644 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiệp
Ngày sinh: 10/07/1985 CMND: 371***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60645 |
Họ tên:
Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 09/05/1993 CMND: 371***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60646 |
Họ tên:
Huỳnh Huy Thắng
Ngày sinh: 24/09/1993 CMND: 371***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật Công trình XD |
|
||||||||||||
| 60647 |
Họ tên:
Lương Hoàng Linh
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 371***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60648 |
Họ tên:
Trương Minh Khoắn
Ngày sinh: 19/05/1978 CMND: 370***809 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng) |
|
||||||||||||
| 60649 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nguyên
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 385***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60650 |
Họ tên:
Vũ Văn Lai
Ngày sinh: 22/07/1984 CMND: 371***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60651 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tính
Ngày sinh: 08/01/1996 CMND: 371***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60652 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 02/04/1988 CMND: 371***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60653 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Toàn
Ngày sinh: 26/04/1988 CMND: 371***557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60654 |
Họ tên:
Phan Thanh Hùng
Ngày sinh: 07/04/1973 Thẻ căn cước: 087******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 60655 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Mẫm
Ngày sinh: 01/11/1994 CMND: 371***511 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60656 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Đạt
Ngày sinh: 13/04/1997 Thẻ căn cước: 091******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60657 |
Họ tên:
Chiêm Huỳnh Kiệt
Ngày sinh: 17/10/1996 CMND: 371***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60658 |
Họ tên:
Vi Văn Tỵ
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 261***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60659 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thơm
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 060******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 60660 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN BA
Ngày sinh: 25/06/1993 CMND: 174***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
