Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60601 |
Họ tên:
Phùng Văn Hợp
Ngày sinh: 08/08/1985 CMND: 142***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60602 |
Họ tên:
Bùi Văn Cao
Ngày sinh: 28/01/1987 Thẻ căn cước: 030******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60603 |
Họ tên:
Bùi Thế Dũng
Ngày sinh: 21/11/1986 Thẻ căn cước: 030******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60604 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 28/09/1976 CMND: 141***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện - điện năng |
|
||||||||||||
| 60605 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 03/09/1982 Thẻ căn cước: 030******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 60606 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 17/08/1976 Thẻ căn cước: 030******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 60607 |
Họ tên:
Nguyễn Công Định
Ngày sinh: 29/05/1986 CMND: 142***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60608 |
Họ tên:
Phạm Xuân Tùng
Ngày sinh: 02/05/1996 Thẻ căn cước: 030******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60609 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chanh
Ngày sinh: 28/12/1980 Thẻ căn cước: 030******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 60610 |
Họ tên:
Nguyễn Công Vân
Ngày sinh: 12/07/1990 Thẻ căn cước: 038******827 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 60611 |
Họ tên:
Mai Thị Hương Thủy
Ngày sinh: 27/09/1984 Thẻ căn cước: 064******411 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 60612 |
Họ tên:
Lê Văn Thông
Ngày sinh: 19/06/1986 Thẻ căn cước: 040******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60613 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 14/04/1993 Thẻ căn cước: 064******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 60614 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1994 CMND: 233***517 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 60615 |
Họ tên:
Võ Văn Tần
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 054******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 60616 |
Họ tên:
Cao Trường Sơn
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 064******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60617 |
Họ tên:
Trình Văn Quốc
Ngày sinh: 15/03/1982 CMND: 231***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 60618 |
Họ tên:
Vũ Tú Nam
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 025******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 60619 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 215***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dưng |
|
||||||||||||
| 60620 |
Họ tên:
Bùi Quang Lâm
Ngày sinh: 12/03/1991 Thẻ căn cước: 062******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
