Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 60581 |
Họ tên:
Hồ Văn Chiến
Ngày sinh: 25/05/1984 CMND: 143***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60582 |
Họ tên:
Đàm Văn Túy
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 030******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 60583 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 027******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60584 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 030******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60585 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nam
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 035******913 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60586 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 022******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 60587 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lượng
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 030******750 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60588 |
Họ tên:
Lê Đức Huyên
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 030******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện ngành Hệ thông điện |
|
||||||||||||
| 60589 |
Họ tên:
Trần Huy Tùng
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 030******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60590 |
Họ tên:
Hà Ngọc Hưng
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 030******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 60591 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 030******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 60592 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 030******589 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 60593 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Minh
Ngày sinh: 18/02/1990 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 60594 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 027******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện - kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 60595 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 22/03/1985 CMND: 125***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 60596 |
Họ tên:
Đào Quang Sơn
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 030******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 60597 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trường
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 030******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60598 |
Họ tên:
Ngô Xuân Huân
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 030******146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 60599 |
Họ tên:
Phạm Duy Cần
Ngày sinh: 06/07/1977 Thẻ căn cước: 030******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 60600 |
Họ tên:
Trịnh Huy Đảm
Ngày sinh: 05/10/1992 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
