Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 6041 |
Họ tên:
Đoàn Văn Công
Ngày sinh: 01/04/1980 Thẻ căn cước: 001******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 6042 |
Họ tên:
Lê Phương Đông
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 038******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự dộng hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 6043 |
Họ tên:
Phùng Thị Nga
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 001******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6044 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiển
Ngày sinh: 08/02/1979 Thẻ căn cước: 042******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 6045 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 26/01/1981 Thẻ căn cước: 034******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6046 |
Họ tên:
Phạm Tuyết Chinh
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 035******068 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6047 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trí
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 035******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6048 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 29/09/1991 Thẻ căn cước: 038******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6049 |
Họ tên:
Mai Ngọc Sơn
Ngày sinh: 09/03/1999 Thẻ căn cước: 038******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6050 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 01/07/1987 Thẻ căn cước: 038******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 6051 |
Họ tên:
Kiều Đức Lâm
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 035******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 6052 |
Họ tên:
Hà Việt Hoàng
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 038******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6053 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 09/04/1997 Thẻ căn cước: 033******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6054 |
Họ tên:
Lê Minh Trường
Ngày sinh: 02/05/1993 Thẻ căn cước: 034******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6055 |
Họ tên:
Đặng Khánh Thái
Ngày sinh: 23/11/1969 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 6056 |
Họ tên:
Bùi Nhật Nhân
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 033******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 6057 |
Họ tên:
Lê Thanh Hà
Ngày sinh: 22/02/1995 Thẻ căn cước: 038******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6058 |
Họ tên:
Dư Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 21/03/1995 Thẻ căn cước: 001******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 6059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 035******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 6060 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy Nam
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 034******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
